Bản dịch của từ Motionless art trong tiếng Việt

Motionless art

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motionless art(Phrase)

mˈəʊʃənləs ˈɑːt
ˈmoʊʃənɫəs ˈɑrt
01

Các tác phẩm nghệ thuật mang đến cảm giác vĩnh cửu và tĩnh lặng.

Artworks that convey a sense of permanence and stillness

Ví dụ
02

Một hình thức nghệ thuật không miêu tả bất kỳ sự chuyển động hay thay đổi nào.

A form of art that does not depict any movement or change

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật được thể hiện một cách tĩnh lặng hoặc không thay đổi.

An artistic representation that is static or unchanging

Ví dụ