Bản dịch của từ Motionless art trong tiếng Việt
Motionless art
Phrase

Motionless art(Phrase)
mˈəʊʃənləs ˈɑːt
ˈmoʊʃənɫəs ˈɑrt
01
Các tác phẩm nghệ thuật mang đến cảm giác vĩnh cửu và tĩnh lặng.
Artworks that convey a sense of permanence and stillness
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tác phẩm nghệ thuật được thể hiện một cách tĩnh lặng hoặc không thay đổi.
An artistic representation that is static or unchanging
Ví dụ
