Bản dịch của từ Motor carrier trong tiếng Việt

Motor carrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor carrier (Noun)

mˈoʊtɚ kˈæɹiɚ
mˈoʊtɚ kˈæɹiɚ
01

Một công ty hoặc cá nhân vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng phương tiện motor.

A company or individual that transports goods or passengers by motor vehicle.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại hình tổ chức cung cấp dịch vụ vận chuyển qua xe tải hoặc xe buýt.

A type of organization that provides transportation services via trucks or buses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thực thể điều hành xe để giao hàng hóa.

An entity that operates vehicles for the purpose of delivering cargo.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/motor carrier/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Motor carrier

Không có idiom phù hợp