Bản dịch của từ Mouth breathing trong tiếng Việt
Mouth breathing
Noun [U/C]

Mouth breathing(Noun)
mˈaʊθ brˈiːðɪŋ
ˈmaʊθ ˈbrɛðɪŋ
01
Hô hấp đặc trưng bởi việc hít vào và thở ra không khí chỉ qua miệng
Respiration characterized by inhaling and exhaling air only through the mouth
Ví dụ
Ví dụ
