Bản dịch của từ Mouth breathing trong tiếng Việt

Mouth breathing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouth breathing(Noun)

mˈaʊθ brˈiːðɪŋ
ˈmaʊθ ˈbrɛðɪŋ
01

Hô hấp đặc trưng bởi việc hít vào và thở ra không khí chỉ qua miệng

Respiration characterized by inhaling and exhaling air only through the mouth

Ví dụ
02

Hành động thở bằng miệng thay vì bằng mũi

The act of breathing through the mouth instead of the nose

Ví dụ
03

Một cách thở thông thường hoặc mãn tính qua miệng

A habitual or chronic way of breathing via the mouth

Ví dụ