Bản dịch của từ Move to a new job trong tiếng Việt

Move to a new job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move to a new job(Phrase)

mˈuːv tˈuː ˈɑː njˈuː dʒˈɒb
ˈmuv ˈtoʊ ˈɑ ˈnu ˈdʒɑb
01

Thay đổi công việc sang một vị trí hoặc công ty khác

To change ones employment to a different position or company

Ví dụ
02

Rời bỏ công việc hiện tại và bắt đầu làm việc tại một nơi làm việc mới.

To leave current employment and begin work at another workplace

Ví dụ
03

Chấp nhận lời mời làm một công việc khác

To accept an offer for a different job

Ví dụ