moved up the ladder
Verb
moved up the ladder (Verb)
/mˈuvd ˈʌp ðə lˈædɚ/
/mˈuvd ˈʌp ðə lˈædɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng trong công việc tại Google.She moved up the ladder quickly in her job at Google.
Anh ấy không được thăng chức sau năm năm làm việc trong công ty.He did not move up the ladder after five years in the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thăng tiến để trở thành lãnh đạo cộng đồng năm 2020.She moved up the ladder to become a community leader in 2020.
Anh ấy không thăng tiến sau khi tham gia nhóm xã hội.He did not move up the ladder after joining the social group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng thăng tiến trong công việc xã hội của mình.She moved up the ladder quickly in her social work job.
Anh ấy không thăng tiến dù đã nỗ lực nhiều trong xã hội.He did not move up the ladder despite hard social efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "moved up the ladder" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, chỉ hành động thăng tiến hoặc đạt được vị trí cao hơn trong tổ chức hoặc xã hội. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, phản ánh sự thành công và tiến bộ của cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này.