Bản dịch của từ Moving apparatus trong tiếng Việt

Moving apparatus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving apparatus(Noun)

mˈuːvɪŋ ˈæpərˌeɪtəs
ˈmuvɪŋ ˌæpɝˈeɪtəs
01

Một cơ chế để chuyển đồ vật từ nơi này sang nơi khác

A mechanism that conveys objects from one place to another

Ví dụ
02

Một thiết bị được thiết kế để di chuyển.

A device designed for movement

Ví dụ
03

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo ra chuyển động.

A system of parts that function together to create motion

Ví dụ