Bản dịch của từ Mozambican trong tiếng Việt

Mozambican

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mozambican(Adjective)

məzˈæmbɪkən
moʊˈzæmbɪkən
01

Liên quan đến Mozambique hoặc người dân nơi đây.

Of or relating to Mozambique or its people

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một công dân của Mozambique.

A term used to denote a citizen of Mozambique

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ của Mozambique.

Relating to the culture or languages of Mozambique

Ví dụ

Mozambican(Noun)

məzˈæmbɪkən
moʊˈzæmbɪkən
01

Thuộc về hoặc liên quan đến Mozambique hoặc người dân nơi đây.

A person from Mozambique

Ví dụ
02

Liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ của Mozambique

The language or dialect of the Mozambican people

Ví dụ