Bản dịch của từ Mucification trong tiếng Việt

Mucification

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucification (Noun)

ˌmjuːsɪfɪˈkeɪʃn
ˌmjuːsɪfɪˈkeɪʃn
01

Sự phân hóa của các tế bào biểu mô, đặc biệt là tế bào biểu mô âm đạo, thành các tế bào tiết chất nhầy.

Differentiation of epithelial cells, especially those of the vagina, into mucus-secreting cells.

Ví dụ
02

Tăng sản xuất chất nền ngoại bào dạng nhầy trong nang trứng trước khi rụng trứng.

Increased production of mucoid extracellular matrix in the cumulus of an ovarian follicle prior to ovulation.

Ví dụ