Bản dịch của từ Multidimensional state trong tiếng Việt

Multidimensional state

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multidimensional state(Phrase)

mˌʌltɪdaɪmˈɛnʃənəl stˈeɪt
ˌməɫtədəˈmɛnʃənəɫ ˈsteɪt
01

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khung lý thuyết trong vật lý hoặc toán học để mô tả các hệ thống có thể được phân tích theo nhiều cách khác nhau.

It is commonly used in discussions about theoretical frameworks in physics or mathematics to describe systems that can be analyzed from various perspectives.

经常在物理或数学的理论框架讨论中用来描述可以用多种方式分析的系统

Ví dụ
02

Một trạng thái có nhiều chiều hoặc tầng lớp, đặc biệt trong một hệ thống hoặc mô hình phức tạp

A state with multiple dimensions or layers, especially within a complex system or model.

这是一种具有多维度或多层次的状态,尤其是在复杂系统或模型中体现得尤为明显。

Ví dụ
03

Đề cập đến các khía cạnh hoặc yếu tố góp phần vào một tình trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Refers to various aspects or factors that contribute to a particular situation or condition.

提到多个方面或因素,促成了某种特定的状态或情境。

Ví dụ