Bản dịch của từ Multidimensional state trong tiếng Việt
Multidimensional state

Multidimensional state(Phrase)
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các khung lý thuyết trong vật lý hoặc toán học để mô tả các hệ thống có thể được phân tích theo nhiều cách khác nhau.
It's commonly used in discussions on theoretical frameworks in physics or mathematics to describe systems that can be analyzed from multiple perspectives.
这段话常在物理或数学中的理论框架讨论中被使用,用以描述那些可以从多种角度进行分析的系统。
Một trạng thái có nhiều chiều hoặc tầng lớp, đặc biệt trong một hệ thống hoặc mô hình phức tạp.
A state with multiple dimensions or layers, especially within a complex system or model.
一种状态具有多重层次或维度,尤其在复杂的系统或模型中表现得尤为明显。
Đề cập đến các khía cạnh hoặc yếu tố đa dạng góp phần vào tình trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể nào đó.
Refers to discussing various aspects or factors that contribute to a specific situation or condition.
指影响某一特定状况或情形的各种因素或方面
