Bản dịch của từ Multiengine trong tiếng Việt
Multiengine
Adjective

Multiengine(Adjective)
mˈʌltɪəndʒˌiːn
ˈməɫtiɪndʒin
Ví dụ
02
Việc có nhiều động cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực máy bay.
Having multiple engines especially in reference to aircraft
Ví dụ
03
Liên quan đến việc sử dụng nhiều động cơ để tối ưu hiệu suất.
Pertaining to the use of multiple engines for enhanced performance
Ví dụ
