Bản dịch của từ Multiple myeloma trong tiếng Việt
Multiple myeloma

Multiple myeloma(Noun)
Sự tăng sinh dòng vô tính ác tính của các tế bào plasma, thường gây ra nhiều khối u tiêu xương trong xương và thường liên quan đến sự hiện diện của các protein bất thường trong máu và nước tiểu.
A malignant clonal proliferation of plasma cells, typically causing multiple lytic tumours in bones and usually associated with the presence of abnormal proteins in the blood and urine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đa u tủy (multiple myeloma) là một loại ung thư ảnh hưởng đến tế bào plasmocyte trong tủy xương, dẫn đến sản xuất quá mức kháng thể không bình thường. Bệnh này thường gây ra đa triệu chứng, bao gồm đau xương, thiếu máu và suy thận. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm cụ thể có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Từ "multiple myeloma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với "myelo" (tủy xương) và "oma" (khối u). Từ này được sử dụng lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một loại ung thư tủy xương, trong đó có sự hình thành nhiều khối u ác tính từ tế bào plasma. Cấu trúc ngữ nghĩa phản ánh bản chất của bệnh lý, khi mà "multiple" nhấn mạnh sự xuất hiện của nhiều tổn thương trong tủy, làm ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch và sản xuất tế bào máu.
Từ "multiple myeloma" (u tủy xương đa phát) xuất hiện khá hiếm trong các thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến tài liệu y học hoặc bài viết chuyên ngành trong IELTS Reading. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu y khoa, báo cáo lâm sàng và hội thảo về bệnh học. U tủy xương đa phát liên quan đến ung thư tủy xương và có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán bệnh.
Đa u tủy (multiple myeloma) là một loại ung thư ảnh hưởng đến tế bào plasmocyte trong tủy xương, dẫn đến sản xuất quá mức kháng thể không bình thường. Bệnh này thường gây ra đa triệu chứng, bao gồm đau xương, thiếu máu và suy thận. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm cụ thể có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Từ "multiple myeloma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với "myelo" (tủy xương) và "oma" (khối u). Từ này được sử dụng lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một loại ung thư tủy xương, trong đó có sự hình thành nhiều khối u ác tính từ tế bào plasma. Cấu trúc ngữ nghĩa phản ánh bản chất của bệnh lý, khi mà "multiple" nhấn mạnh sự xuất hiện của nhiều tổn thương trong tủy, làm ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch và sản xuất tế bào máu.
Từ "multiple myeloma" (u tủy xương đa phát) xuất hiện khá hiếm trong các thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến tài liệu y học hoặc bài viết chuyên ngành trong IELTS Reading. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu y khoa, báo cáo lâm sàng và hội thảo về bệnh học. U tủy xương đa phát liên quan đến ung thư tủy xương và có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán bệnh.
