Bản dịch của từ Multipotentialite trong tiếng Việt

Multipotentialite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multipotentialite(Noun)

mˌʌltɪpəʊtˈɛnʃəlˌaɪt
ˌməɫtipoʊˈtɛnʃəˌɫaɪt
01

Người không chuyên môn hóa trong một nghề duy nhất mà theo đuổi nhiều con đường khác nhau.

Someone who does not specialize in a single career but pursues various paths

Ví dụ
02

Một cá nhân có khả năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực hoặc chuyên ngành.

An individual who is capable of excelling in multiple fields or disciplines

Ví dụ
03

Một người có nhiều sở thích và khả năng khác nhau.

A person with many different interests and abilities

Ví dụ