Bản dịch của từ Multipotentialite trong tiếng Việt
Multipotentialite
Noun [U/C]

Multipotentialite(Noun)
mˌʌltɪpəʊtˈɛnʃəlˌaɪt
ˌməɫtipoʊˈtɛnʃəˌɫaɪt
01
Người không chuyên môn hóa trong một nghề duy nhất mà theo đuổi nhiều con đường khác nhau.
Someone who does not specialize in a single career but pursues various paths
不局限于一条职业道路,而是探索多条不同的职业路径的人
Ví dụ
02
Một cá nhân có khả năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực hoặc chuyên ngành.
An individual who is capable of excelling in multiple fields or disciplines
一个能够在多个领域或学科中脱颖而出的人
Ví dụ
