Bản dịch của từ Multituberculate trong tiếng Việt

Multituberculate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multituberculate(Noun)

mˌʌltibˈʌltɚət
mˌʌltibˈʌltɚət
01

Một loài động vật có vú hóa thạch nhỏ, nguyên thủy sống chủ yếu vào kỷ Phấn Trắng và Paleocen, đặc trưng bởi răng hàm có nhiều mấu (những chóp nhỏ) xếp thành hai hoặc ba hàng.

A small primitive fossil mammal of a mainly Cretaceous and Palaeocene order distinguished by having molar teeth with several cusps arranged in two or three rows.

小型原始化石哺乳动物,特征是磨牙有多尖,排列成两三行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh