Bản dịch của từ Musical contest trong tiếng Việt

Musical contest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical contest(Phrase)

mjˈuːzɪkəl kˈɒntəst
ˈmjuzɪkəɫ ˈkɑntəst
01

Một cuộc thi tôn vinh tài năng âm nhạc và nghệ thuật của các thí sinh.

A contest that celebrates musical skill and artistry among participants

Ví dụ
02

Một sự kiện trong đó các nhạc sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn cạnh tranh với nhau để giành giải thưởng hoặc được công nhận.

An event where musicians or performers compete against each other for prizes or recognition

Ví dụ
03

Một cuộc thi liên quan đến các buổi biểu diễn âm nhạc, thường nhằm tôn vinh tài năng.

A competition involving performances in music typically to showcase talent

Ví dụ