Bản dịch của từ Musteline trong tiếng Việt
Musteline

Musteline (Noun)
Trong ngành động vật học, 'musteline' chỉ một loài thuộc họ chồn (Mustelidae), thường nói đến các loài trong phân họ Mustelinae như chồn, cáo chồn (marten) và cầy hương/polecat. Nói chung là các loài có thân dài, lùn, móng vuốt, ăn thịt nhỏ hoặc ăn tạp.
Zoology A mustelid now usually specifically a member of the subfamily Mustelinae which includes weasels martens and polecats.
Musteline (Adjective)
Thuộc về hoặc giống như chồn/hoặc các loài trong họ Chồn (Mustelidae); mô tả đặc tính, hình dáng hoặc hành vi của loài chồn hoặc họ chồn.
Of or like a weasel Zoology of belonging to or characteristic of the weasel family Mustelidae or the subfamily Mustelinae.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "musteline" thuộc về danh từ và tính từ, chủ yếu được sử dụng để mô tả những loài động vật trong họ Mustelidae, bao gồm chồn, rái cá và nhím. Trong tiếng Anh, "musteline" có thể được sử dụng để chỉ đặc điểm của những loài động vật này, như cấu trúc cơ thể hay hành vi. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh sinh học và sinh thái học.
Từ "musteline" thuộc về danh từ và tính từ, chủ yếu được sử dụng để mô tả những loài động vật trong họ Mustelidae, bao gồm chồn, rái cá và nhím. Trong tiếng Anh, "musteline" có thể được sử dụng để chỉ đặc điểm của những loài động vật này, như cấu trúc cơ thể hay hành vi. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh sinh học và sinh thái học.
