Bản dịch của từ Mutual funds trong tiếng Việt
Mutual funds
Noun [U/C]

Mutual funds(Noun)
mjˈuːtʃuːəl fˈʌndz
ˈmjutʃuəɫ ˈfəndz
01
Một chương trình đầu tư được tài trợ bởi các cổ đông, giao dịch trong các danh mục đầu tư đa dạng và được quản lý chuyên nghiệp.
An investment program funded by shareholders that trade in diversified holdings and is professionally managed
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quỹ đầu tư tập thể cho phép các nhà đầu tư mua cổ phần trong một quỹ đầu tư vào một danh mục tài sản đa dạng.
A collective investment scheme that allows investors to purchase shares in a fund that invests in a diversified portfolio
Ví dụ
