Bản dịch của từ Mutual support trong tiếng Việt

Mutual support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual support(Noun)

mjˈutʃul səpˈoʊɹt
mjˈutʃul səpˈoʊɹt
01

Hỗ trợ chia sẻ giữa hai hoặc nhiều bên.

Support shared between two or more parties.

相互支持 - 两方或多个主体之间共享的帮扶、援助

Ví dụ
02

Hành động cung cấp giúp đỡ và hỗ trợ cho nhau.

The act of providing help and assistance to one another.

相互支持 - 互相提供帮助和援助的行为

Ví dụ
03

Một mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều bên đồng ý hỗ trợ lẫn nhau.

A relationship or arrangement in which two or more parties agree to assist each other.

互助关系 - 指两个或多个方各同意相互提供帮助的合作关系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh