Bản dịch của từ My colleagues trong tiếng Việt

My colleagues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My colleagues(Noun)

mˈaɪ kˈɒliːɡz
ˈmaɪ ˈkɑɫiɡz
01

Một người mà ta làm việc cùng, đặc biệt là trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.

A person with whom one works especially in a profession or business

Ví dụ
02

Người chia sẻ văn phòng hoặc nơi làm việc với người khác

Someone who shares an office or workplace with another

Ví dụ
03

Một thành viên đồng nghiệp trong một nghề nghiệp, doanh nghiệp hoặc tổ chức

A fellow member of a profession business or organization

Ví dụ