Bản dịch của từ My colleagues trong tiếng Việt
My colleagues
Noun [U/C]

My colleagues(Noun)
mˈaɪ kˈɒliːɡz
ˈmaɪ ˈkɑɫiɡz
01
Một người mà ta làm việc cùng, đặc biệt là trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.
A person with whom one works especially in a profession or business
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành viên đồng nghiệp trong một nghề nghiệp, doanh nghiệp hoặc tổ chức
A fellow member of a profession business or organization
Ví dụ
