Bản dịch của từ My sweetheart trong tiếng Việt

My sweetheart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My sweetheart(Phrase)

mˈaɪ swˈiːθɑːt
ˈmaɪ ˈswiˈθɑrt
01

Thể hiện tình cảm với người yêu

Expresses affection towards a significant other

Ví dụ
02

Có thể nhắc đến một người bạn thân thiết hoặc thành viên trong gia đình với tình yêu thương.

Can refer to a close friend or family member with love

Ví dụ
03

Một từ ngữ thể hiện sự trìu mến dùng để gọi một người yêu thương.

A term of endearment used to refer to a beloved person

Ví dụ