Bản dịch của từ Myristicin trong tiếng Việt
Myristicin

Myristicin (Noun)
Myristicin là một hợp chất hữu cơ thơm, không màu và có độc tố nhẹ, có trong tinh dầu của nhục đậu khấu (nutmeg), vỏ nhục đậu khấu (mace) và một số cây khác như mùi tây (parsley) và cà rốt. Đây là một ete thơm tự nhiên có thể gây tác dụng sinh lý nếu ăn với lượng lớn.
A toxic colourless aromatic ether present in the volatile oils of nutmeg and mace and in certain other plants including parsley and carrot 5allyl1methoxy23methylenedioxybenzene C₁₁H₁₂O₃.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Myristicin là một hợp chất hữu cơ nguồn gốc từ hạt nhục đậu khấu, có công thức hóa học C11H12O3. Nó thuộc nhóm hợp chất phenylpropanoid và được biết đến với đặc tính gây ảo giác khi tiêu thụ một lượng lớn. Myristicin có mặt trong nhiều thực phẩm, bao gồm các loại gia vị và được nghiên cứu về ứng dụng trong y học nhờ vào các tác dụng tiềm năng của nó. Không có sự khác biệt đáng kể về từ vựng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
Myristicin là một hợp chất hữu cơ nguồn gốc từ hạt nhục đậu khấu, có công thức hóa học C11H12O3. Nó thuộc nhóm hợp chất phenylpropanoid và được biết đến với đặc tính gây ảo giác khi tiêu thụ một lượng lớn. Myristicin có mặt trong nhiều thực phẩm, bao gồm các loại gia vị và được nghiên cứu về ứng dụng trong y học nhờ vào các tác dụng tiềm năng của nó. Không có sự khác biệt đáng kể về từ vựng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
