mystifies
Verb
mystifies (Verb)
/mˈɪstəfaɪz/
/mˈɪstəfaɪz/
AI
Ví dụ
Các vấn đề xã hội phức tạp làm nhiều sinh viên trong lớp IELTS bối rối.The complex social issues mystify many students in the IELTS class.
Giáo viên không làm cho sinh viên bối rối với các khái niệm xã hội khó hiểu.The teacher does not mystify the students with difficult social concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mystifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mystify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mystified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mystified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mystifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mystifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mystifies" là động từ, có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên bí ẩn hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gây ra sự bối rối hoặc thắc mắc cho người khác. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, phản ánh nét đặc trưng trong ngữ điệu giữa hai miền.