Anh - Việt

Bản dịch của từ Mystifier trong tiếng Việt

mystifier

NounVerb

mystifier (Noun)

/mˈɪstəfˌaɪɚ/
/mˈɪstəfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật gây bối rối, làm cho người khác khó hiểu hoặc ngạc nhiên vì khó giải thích.

Người hoặc vật gây bối rối, làm cho người khác khó hiểu hoặc ngạc nhiên vì khó giải thích.

A person or thing that mystifies.

Ví dụ
Người ảo thuật gia là người làm mơ hồ tại sự kiện xã hội.The magician was a mystifier at the social event.
Cuốn sách bí ẩn trở thành người làm mơ hồ trong cộng đồng.The mysterious book became a mystifier in the community.

mystifier (Verb)

/mˈɪstəfˌaɪɚ/
/mˈɪstəfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01 · Gây bối rối, làm cho ai đó thấy khó hiểu hoặc lúng túng.

Gây bối rối, làm cho ai đó thấy khó hiểu hoặc lúng túng.

To perplex or bewilder someone.

Ví dụ
Ảo thuật gia làm cho khán giả bối rối với màn biến mất của mình.The magician mystified the audience with his disappearing act.
Câu đố phức tạp khiến cho người chơi bối rối, để lại họ bối rối.The complex puzzle mystified the players, leaving them puzzled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh