Anh - Việt

Bản dịch của từ Mysteries trong tiếng Việt

mysteries

Noun

mysteries (Noun)

/mˈɪstəriz/
/ˈmɪstɝiz/
AI

Nghĩa 01 · Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu được hoặc giải thích.

Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu được hoặc giải thích.

Something that is difficult or impossible to understand or explain

Ví dụ
Sau cuộc bầu cử năm 2024, thuật toán mạng xã hội vẫn là điều bí ẩn với nhiều cử tri.Social media algorithms remain mysteries to many voters after the 2024 election.
Đối với tiến sĩ Lan, nguyên nhân của sự cô đơn không phải điều khó lý giải.The causes of loneliness are not mysteries to Dr. Lan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một sự kiện hoặc tình huống bí ẩn

Một sự kiện hoặc tình huống bí ẩn

A mysterious event or situation

Ví dụ
Bài luận IELTS của Lan gọi ba vụ mất tích lan truyền là những bí ẩn trên mạng xã hội.Lan's IELTS essay calls three viral disappearances social media mysteries.
Sau báo cáo của cảnh sát, hai vụ xung đột trên mạng của Mai không còn là điều bí ẩn.Mai's two online conflicts are not mysteries after the police report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một thể loại tiểu thuyết liên quan đến việc giải quyết tội phạm hoặc tháo gỡ một câu đố.

Một thể loại tiểu thuyết liên quan đến việc giải quyết tội phạm hoặc tháo gỡ một câu đố.

A genre of fiction that involves solving a crime or unraveling a puzzle

Ví dụ
Linh đọc truyện trinh thám cho bài nói về lòng tin xã hội.Linh reads mysteries for her IELTS talk on social trust.
Tom không bàn về truyện trinh thám trong bài luận năm 2024 về bất bình đẳng.Tom does not discuss mysteries in his 2024 essay on inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh