Bản dịch của từ Nagana trong tiếng Việt

Nagana

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagana (Noun)

nəˈɡɑːnə
nəˈɡänə
01

Một căn bệnh ở gia súc, linh dương và các loại gia súc khác ở miền nam châu Phi, đặc trưng bởi sốt, lờ đờ và phù nề, do ký sinh trùng trypanosome lây truyền qua ruồi tsetse.

A disease of cattle, antelope, and other livestock in southern Africa, characterized by fever, lethargy, and oedema, and caused by trypanosome parasites transmitted by the tsetse fly.

Ví dụ