Bản dịch của từ Nail polish trong tiếng Việt

Nail polish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail polish(Noun)

nˈeɪl pˈɑlɨʃ
nˈeɪl pˈɑlɨʃ
01

Một loại mỹ phẩm dạng lỏng dùng để tạo màu hoặc bảo vệ móng.

A liquid cosmetic used to color or protect the nails.

Ví dụ
02

Một chất được bôi lên móng tay để tạo ra lớp hoàn thiện hoặc hiệu ứng mong muốn.

A substance applied to nails to create a desired finish or effect.

Ví dụ
03

Một sản phẩm thẩm mỹ giúp tăng cường vẻ ngoài của móng tay.

An aesthetic product that enhances the appearance of nails.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh