Bản dịch của từ Naive businessperson trong tiếng Việt
Naive businessperson
Phrase

Naive businessperson(Phrase)
nˈeɪv bˈɪznəspəsən
ˈneɪv ˈbɪznəsˌpɝsən
Ví dụ
02
Người có cái nhìn đơn giản về các hoạt động và giao dịch kinh doanh.
Someone who has a simplistic view of business practices and dealings
Ví dụ
03
Một người trong lĩnh vực kinh doanh thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế.
A person in business who lacks experience or sophistication
Ví dụ
