Bản dịch của từ Nano plastic trong tiếng Việt

Nano plastic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nano plastic(Noun)

nˈænəʊ plˈɑːstɪk
ˈnɑnoʊ ˈpɫæstɪk
01

Nhựa có thể gây hại cho môi trường ở quy mô nano.

Plastics that can potentially cause environmental harm at the nanoscale

Ví dụ
02

Các hạt nhựa cực kỳ nhỏ có kích thước dưới 100 nanomet.

Extremely small plastic particles less than 100 nanometers in size

Ví dụ
03

Các vật liệu nhựa đã được phân giải đến quy mô phân tử.

Plastic materials that have been broken down to a molecular scale

Ví dụ