Bản dịch của từ Naphthalene trong tiếng Việt

Naphthalene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naphthalene(Noun)

nˈæfɵəlin
nˈæfɵəlin
01

Một hợp chất tinh thể màu trắng, dễ bay hơi, được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar). Thường dùng làm long não chống bướm trong túi nệm quần áo (mothballs) và làm nguyên liệu thô trong sản xuất hóa chất.

A volatile white crystalline compound produced by the distillation of coal tar used in mothballs and as a raw material for chemical manufacture.

一种从煤焦油提炼的易挥发的白色结晶化合物,常用于防蛀虫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh