Bản dịch của từ Naphthalene trong tiếng Việt
Naphthalene

Naphthalene(Noun)
Một hợp chất tinh thể màu trắng, dễ bay hơi, được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar). Thường dùng làm long não chống bướm trong túi nệm quần áo (mothballs) và làm nguyên liệu thô trong sản xuất hóa chất.
A volatile white crystalline compound produced by the distillation of coal tar used in mothballs and as a raw material for chemical manufacture.
一种从煤焦油提炼的易挥发的白色结晶化合物,常用于防蛀虫。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Naphthalene (C10H8) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng, có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất hóa chất, thuốc trừ sâu và là nguyên liệu cho sản xuất nhựa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ điệu vùng miền.
Từ "naphthalene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "naphthalenum" và tiếng Hy Lạp "naftē", nghĩa là "dầu" hoặc "dầu mỏ". Naphthalene được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 từ than đá và trở thành một phần quan trọng trong ngành hóa học hữu cơ. Hiện nay, naphthalene được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm, thuốc sát trùng và một số sản phẩm hóa học như nguyên liệu chế biến nhựa. Tên gọi của nó phản ánh cấu trúc hóa học và ứng dụng của hợp chất này trong các lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
Naphthalene là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu vì nó liên quan đến lĩnh vực hóa học và công nghiệp hóa học. Trong tiếng Anh, naphthalene thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mô tả các chất hữu cơ bay hơi, việc sản xuất thuốc trừ sâu và trong việc nghiên cứu các chất aromatic. Sử dụng phổ biến nhất của từ này là trong các chuyên luận chuyên ngành hoặc các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hóa học và môi trường, chứ không phải trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Naphthalene (C10H8) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng, có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất hóa chất, thuốc trừ sâu và là nguyên liệu cho sản xuất nhựa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ điệu vùng miền.
Từ "naphthalene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "naphthalenum" và tiếng Hy Lạp "naftē", nghĩa là "dầu" hoặc "dầu mỏ". Naphthalene được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 từ than đá và trở thành một phần quan trọng trong ngành hóa học hữu cơ. Hiện nay, naphthalene được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm, thuốc sát trùng và một số sản phẩm hóa học như nguyên liệu chế biến nhựa. Tên gọi của nó phản ánh cấu trúc hóa học và ứng dụng của hợp chất này trong các lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
Naphthalene là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu vì nó liên quan đến lĩnh vực hóa học và công nghiệp hóa học. Trong tiếng Anh, naphthalene thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mô tả các chất hữu cơ bay hơi, việc sản xuất thuốc trừ sâu và trong việc nghiên cứu các chất aromatic. Sử dụng phổ biến nhất của từ này là trong các chuyên luận chuyên ngành hoặc các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hóa học và môi trường, chứ không phải trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
