Bản dịch của từ Narrow current trong tiếng Việt

Narrow current

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow current(Noun)

nˈærəʊ kˈʌrənt
ˈnɛroʊ ˈkɝənt
01

Trong ngành điện, thuật ngữ này có thể chỉ một mạch điện hạn chế dòng điện chạy qua trong phạm vi nhất định.

In electrical contexts, it can refer to a circuit that allows only a limited amount of current.

在电路中,它指的是能够限制电流范围的一个电路部分。

Ví dụ
02

Điều này có thể mô tả một xu hướng hoặc dòng suy nghĩ, hoạt động tập trung.

It can describe a trend or line of thought, a focused activity.

它可以描述一股集中的趋势、思路或者活动的连续过程。

Ví dụ
03

Dòng chảy hẹp đề cập đến một luồng nước hoặc không khí nhỏ hẹp, giới hạn.

A narrow flow refers to a small, restricted stream of water or air.

狭窄的通道指的是水流或空气流量较小且受到限制的通道。

Ví dụ