Bản dịch của từ Narrow torso trong tiếng Việt

Narrow torso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow torso(Noun)

nˈærəʊ tˈɔːsəʊ
ˈnɛroʊ ˈtɔrsoʊ
01

Phần của cơ thể nằm giữa vai và bụng, khá thon gọn hoặc mảnh mai

A part of the body between the shoulders and the abdomen, relatively slim or slender.

肩胛与腹部之间较瘦的身体部位

Ví dụ
02

Phần của cơ thể được xác định là khu vực từ cuối xương sườn đến vùng khung chậu, khi xét về chiều rộng của nó.

The torso is defined as the area from the bottom of the ribcage down to the pelvis when viewed across its width.

躯干部分指的是从胸腔底部到骨盆区域沿水平方向的那一段区域,观察时以宽度为标准。

Ví dụ
03

Một vóc dáng thon gọn hoặc mảnh mai ở vòng eo của người đó

A body shape characterized by a slim or lean middle section.

身形线条纤细,腰部苗条。

Ví dụ