Bản dịch của từ Narrowly defeated trong tiếng Việt
Narrowly defeated

Narrowly defeated(Verb)
Narrowly defeated(Adverb)
Trong một phạm vi hạn chế về phạm vi, số lượng hoặc quy mô.
In a manner that limits the scope, quantity, or scale.
在某种程度上,范围、数量或范围有限。
Chẳng có nhiều dư địa hay độ lệch nào cả.
At a small rate or level.
几乎没有余地或差距。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "narrowly defeated" được sử dụng để chỉ việc thua cuộc trong một cuộc tranh tài hoặc lựa chọn với cách biệt điểm số hoặc số phiếu rất nhỏ. Nó thường phản ánh sự cạnh tranh gay gắt giữa hai bên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong khi người Anh có xu hướng nhấn âm tại âm tiết đầu tiên, người Mỹ có thể nhấn vào âm thứ hai hơn.
Cụm từ "narrowly defeated" được sử dụng để chỉ việc thua cuộc trong một cuộc tranh tài hoặc lựa chọn với cách biệt điểm số hoặc số phiếu rất nhỏ. Nó thường phản ánh sự cạnh tranh gay gắt giữa hai bên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong khi người Anh có xu hướng nhấn âm tại âm tiết đầu tiên, người Mỹ có thể nhấn vào âm thứ hai hơn.
