Anh - Việt

Bản dịch của từ Nasty shock trong tiếng Việt

nasty shock

Noun

nasty shock (Noun)

/nˈæsti ʃˈɑk/
/nˈæsti ʃˈɑk/
AI

Nghĩa 01

Một sự kiện hoặc trải nghiệm gây sốc và khó chịu.

A surprising and upsetting event or experience.

Ví dụ
Việc mất việc đột ngột là một cú sốc tồi tệ cho Maria tháng trước.The sudden job loss was a nasty shock for Maria last month.
Cộng đồng không mong đợi một cú sốc tồi tệ như vậy từ tin tức.The community did not expect such a nasty shock from the news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình huống hoặc kết quả bất lợi không mong đợi.

An unexpected adverse situation or outcome.

Ví dụ
Việc mất việc đột ngột là một cú sốc tồi tệ với Sarah tháng trước.The sudden job loss was a nasty shock for Sarah last month.
Cộng đồng không mong đợi một cú sốc tồi tệ như vậy từ chính sách mới.The community did not expect such a nasty shock from the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhận ra hoặc phát hiện gây tổn thương về mặt cảm xúc.

An emotionally distressing realization or revelation.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy sốc nặng sau khi kết quả bầu cử được công bố.Many people felt a nasty shock after the election results were announced.
Sốc nặng khi mất bạn bè có thể rất khó để đối phó.The nasty shock of losing friends can be very hard to handle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh