Bản dịch của từ Nateglinide trong tiếng Việt

Nateglinide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nateglinide(Noun)

nətˈɛɡlɨndˌaɪ
nətˈɛɡlɨndˌaɪ
01

Một loại thuốc thuộc nhóm meglitinide dùng để điều trị tiểu đường type 2; nó làm giảm đường huyết bằng cách kích thích tụy tiết insulin.

Pharmacology A meglitinide drug for the treatment of type II diabetes that lowers blood glucose by stimulating the release of insulin from the pancreas.

一种用于治疗2型糖尿病的药物,通过刺激胰腺分泌胰岛素来降低血糖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh