Bản dịch của từ National media trong tiếng Việt
National media

National media(Noun)
Các phương tiện truyền thông hoạt động trong phạm vi một quốc gia nhất định, cung cấp tin tức và thông tin đến công chúng.
Media outlets operate within a specific country, providing news and information to the public.
在某个国家运营的媒体,为公众提供新闻和信息。
Ám chỉ các tiêu chuẩn, quy định và thực tiễn về phát sóng và xuất bản áp dụng trên toàn quốc.
This refers to the nationwide standards, regulations, and broadcasting and publishing practices.
提到全国范围内适用的一套广播电视标准、规章以及实际操作的发布和播出流程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"National media" là thuật ngữ chỉ các phương tiện truyền thông có phạm vi hoạt động trên toàn quốc, bao gồm các kênh truyền hình, đài phát thanh, báo chí và nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những nguồn thông tin đại chúng có ảnh hưởng lớn đến nhận thức và quan điểm của công chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này, mặc dù có thể có sự khác nhau trong phong cách viết và ngữ điệu khi phát âm.
"National media" là thuật ngữ chỉ các phương tiện truyền thông có phạm vi hoạt động trên toàn quốc, bao gồm các kênh truyền hình, đài phát thanh, báo chí và nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những nguồn thông tin đại chúng có ảnh hưởng lớn đến nhận thức và quan điểm của công chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này, mặc dù có thể có sự khác nhau trong phong cách viết và ngữ điệu khi phát âm.
