Bản dịch của từ Navigation list trong tiếng Việt
Navigation list
Noun [U/C]

Navigation list(Noun)
nˌævɪɡˈeɪʃən lˈɪst
ˌnævəˈɡeɪʃən ˈɫɪst
01
Một danh sách chứa thông tin và liên kết đến các phần khác nhau của một trang tài liệu, trang web hoặc ứng dụng.
A list containing information and links to various sections of a document website or application
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp có hệ thống của các tùy chọn hoặc lộ trình điều hướng
A systematic arrangement of navigation options or pathways
Ví dụ
