Bản dịch của từ Navigation list trong tiếng Việt

Navigation list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigation list(Noun)

nˌævɪɡˈeɪʃən lˈɪst
ˌnævəˈɡeɪʃən ˈɫɪst
01

Một danh sách chứa thông tin và liên kết đến các phần khác nhau của một trang tài liệu, trang web hoặc ứng dụng.

A list containing information and links to various sections of a document website or application

Ví dụ
02

Một danh sách được thiết kế để giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm các nội dung hoặc tính năng cụ thể.

A list designed to help users navigate through specific content or functionalities

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp có hệ thống của các tùy chọn hoặc lộ trình điều hướng

A systematic arrangement of navigation options or pathways

Ví dụ