Bản dịch của từ Necessity tools trong tiếng Việt
Necessity tools
Noun [U/C]

Necessity tools(Noun)
nɪsˈɛsɪti tˈuːlz
nəˈsɛsəti ˈtuɫz
01
Một nhu cầu cơ bản hoặc điều thiết yếu cho sự sống còn hoặc hoạt động.
A basic requirement or essential need for survival or functioning
Ví dụ
02
Một điều kiện hoặc vật phẩm không thể thiếu
An indispensable item or condition
Ví dụ
