Bản dịch của từ Neck dissection trong tiếng Việt
Neck dissection
Noun [U/C]

Neck dissection(Noun)
nˈɛk daɪsˈɛkʃən
nˈɛk daɪsˈɛkʃən
01
Một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ hạch bạch huyết và các mô xung quanh cổ.
A surgical technique to remove lymph nodes and the surrounding tissue in the neck.
一种手术技巧,用于切除颈部的淋巴结及周围的组织。
Ví dụ
Ví dụ
