Bản dịch của từ Negate impermanence trong tiếng Việt

Negate impermanence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negate impermanence(Noun)

nˈɛɡeɪt ɪmpˈɜːmənəns
ˈnɛɡət ˌɪmˈpɝmənəns
01

Một khẳng định rằng một điều gì đó không nên tồn tại hoặc không đúng.

An assertion that something should not exist or is not true

Ví dụ
02

Trạng thái tạm thời hoặc không vĩnh viễn

The state of being temporary or not permanent

Ví dụ
03

Hành động hủy bỏ hoặc làm cho điều gì đó trở nên vô hiệu

The act of nullifying or making something ineffective

Ví dụ