negating
negating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
negating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của negating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | negate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | negated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | negated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | negates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | negating |
negating (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả hoặc chứa sự phủ định, bác bỏ; mang ý nghĩa phủ nhận hoặc nói không.
Expressing or containing negation or denial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Negating" là một động từ có nguồn gốc từ từ "negate", có nghĩa là phủ định hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý tưởng hoặc giá trị nào đó. Trong tiếng Anh, "negating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp và logic để diễn tả hành động làm cho điều gì đó không còn hiệu lực hoặc không đúng. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách trong văn viết.