Bản dịch của từ Negating trong tiếng Việt
Negating

Negating (Verb)
She was negating the rumors about her involvement in the scandal.
Cô ấy đang phủ nhận những tin đồn về việc cô ấy có liên quan đến vụ bê bối.
He kept negating any accusations made against him on social media.
Anh ấy liên tục phủ nhận mọi cáo buộc chống lại anh ấy trên mạng xã hội.
The public figures were constantly negating the false information spread about them.
Các nhân vật của công chúng liên tục phủ nhận những thông tin sai lệch lan truyền về họ.
Dạng động từ của Negating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Negate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Negated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Negated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Negates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Negating |
Negating (Adjective)
Thể hiện hoặc chứa đựng sự phủ định hoặc phủ nhận.
Expressing or containing negation or denial.
Her negating attitude towards the proposal caused tension in the group.
Thái độ phủ nhận của cô đối với đề xuất đã gây ra căng thẳng trong nhóm.
The negating comments from the critics affected the artist's confidence.
Những bình luận phủ nhận từ các nhà phê bình đã ảnh hưởng đến sự tự tin của nghệ sĩ.
Negating statements in the report raised doubts about the project's success.
Những tuyên bố phủ nhận trong báo cáo đã làm dấy lên nghi ngờ về sự thành công của dự án.
Negating (Noun)
Negating someone's achievements can harm their self-esteem.
Phủ nhận thành tích của ai đó có thể gây tổn hại đến lòng tự trọng của họ.
She believed in the power of negating harmful stereotypes.
Cô tin vào sức mạnh của việc phủ nhận những định kiến có hại.
The constant negating of his ideas made him feel discouraged.
Việc liên tục phủ nhận những ý tưởng của anh khiến anh cảm thấy chán nản.
Họ từ
"Negating" là một động từ có nguồn gốc từ từ "negate", có nghĩa là phủ định hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý tưởng hoặc giá trị nào đó. Trong tiếng Anh, "negating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp và logic để diễn tả hành động làm cho điều gì đó không còn hiệu lực hoặc không đúng. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt về phong cách trong văn viết.
Từ "negating" có nguồn gốc từ thuật ngữ Latinh "negare", có nghĩa là "từ chối" hoặc "phủ nhận". Xuất hiện từ thế kỷ 15, khái niệm này đã được phát triển trong ngữ cảnh triết học và logic, nơi nó thể hiện hành động phủ định một mệnh đề hay sự thật. Hiện nay, "negating" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động làm cho một điều gì đó không còn giá trị hoặc hiệu lực, tương ứng với ý nghĩa nguyên gốc của nó.
Từ "negating" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng cao trong bối cảnh thảo luận lý luận và phân tích. Nó thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến triết học và khoa học xã hội, để mô tả hành động phủ định, bác bỏ một quan điểm hoặc ý tưởng. Việc hiểu rõ nghĩa và ngữ cảnh của "negating" có thể giúp thí sinh nâng cao khả năng lập luận trong bài thi.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

