Bản dịch của từ Negative attitude trong tiếng Việt
Negative attitude

Negative attitude(Noun)
Ý kiến không thuận lợi hoặc tiêu cực về điều gì đó hoặc ai đó.
An unfavorable or disadvantageous opinion about something or someone.
对某事或某人持有不利或负面的看法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thái độ tiêu cực là một trạng thái tâm lý phản ánh sự không hài lòng, châm biếm hoặc bất mãn đối với một tình huống, con người hoặc sự vật nào đó. Khái niệm này thường được coi là yếu tố cản trở trong giao tiếp và quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "negative attitude" được sử dụng dưới dạng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa địa phương, phản ánh sự khác biệt trong ứng xử xã hội.
Thái độ tiêu cực là một trạng thái tâm lý phản ánh sự không hài lòng, châm biếm hoặc bất mãn đối với một tình huống, con người hoặc sự vật nào đó. Khái niệm này thường được coi là yếu tố cản trở trong giao tiếp và quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "negative attitude" được sử dụng dưới dạng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa địa phương, phản ánh sự khác biệt trong ứng xử xã hội.
