Bản dịch của từ Negative attitude trong tiếng Việt

Negative attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative attitude(Noun)

nˈɛgətɪv ˈætɪtud
nˈɛgətɪv ˈætɪtud
01

Xu hướng hoặc tâm lý hay nhìn nhận mọi việc một cách tiêu cực hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

It's a tendency or mindset to focus on the worst aspects of a situation or to believe that the worst will happen.

这是一种倾向或趋势,倾向于只看到事情最糟糕的一面,或者相信最坏的情况一定会发生。

Ví dụ
02

Ý kiến không thuận lợi hoặc tiêu cực về điều gì đó hoặc ai đó.

An unfavorable or disadvantageous opinion about something or someone.

对某事或某人持有不利或负面的看法

Ví dụ
03

Tinh thần mà thường xuyên bi quan và có cái nhìn chỉ trích hoặc hoài nghi.

It's a mental state that's often negative, characterized by a critical or skeptical outlook.

一种普遍持悲观态度,带有批判或冷嘲热讽看法的心态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh