Bản dịch của từ Neglect minor tasks trong tiếng Việt

Neglect minor tasks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect minor tasks(Phrase)

nˈɛɡlɛkt mˈɪnɐ tˈɑːsks
ˈnɛɡɫɛkt ˈmɪnɝ ˈtæsks
01

Bỏ qua những nhiệm vụ nhỏ có thể tích tụ theo thời gian.

To disregard small duties that may accumulate over time

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc không chú ý đến những hoạt động nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

To fail to care for or pay attention to small or insignificant activities

Ví dụ
03

Bỏ qua những trách nhiệm nhỏ nhặt

To overlook minor responsibilities

Ví dụ