Bản dịch của từ Negligible fault trong tiếng Việt

Negligible fault

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligible fault(Noun)

nˈɛɡlɪdʒəbəl fˈɒlt
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈfɔɫt
01

Một lỗi nhỏ hoặc thiếu sót bé đến mức có thể bỏ qua hoặc ít ảnh hưởng

A minor flaw or defect that can be overlooked or has little to no impact.

一个微小的错误或缺陷,几乎可以忽略不计,几乎没有影响

Ví dụ
02

Một thiếu sót không ảnh hưởng đến hoạt động tổng thể hoặc giá trị của vật gì đó

A flaw that doesn't affect the overall function or value of something.

这只是个小瑕疵,并不影响整体功能或价值。

Ví dụ
03

Một lỗi nhỏ hoặc thiếu sót được coi là không đáng kể trong bối cảnh pháp lý

An error or defect is considered insignificant in a legal context.

在法律上被认为无关紧要的瑕疵或过失

Ví dụ