Bản dịch của từ Negligible fault trong tiếng Việt
Negligible fault
Noun [U/C]

Negligible fault(Noun)
nˈɛɡlɪdʒəbəl fˈɒlt
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈfɔɫt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lỗi nhỏ hoặc thiếu sót được coi là không đáng kể trong bối cảnh pháp lý
An error or defect is considered insignificant in a legal context.
在法律上被认为无关紧要的瑕疵或过失
Ví dụ
