Bản dịch của từ Neo trong tiếng Việt

Neo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neo(Noun)

ˈni.oʊ
ˈni.oʊ
01

Từ lóng cũ trong cộng đồng người hâm mộ khoa học viễn tưởng, là dạng rút gọn của “neofan” (người mới gia nhập fandom). Dùng để chỉ fan mới hoặc người chưa quen thuộc với cộng đồng.

Dated fandom slang science fiction Clipping of neofan.

新粉丝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng trong cộng đồng LGBT, thường xuất hiện ở dạng số nhiều, là cách viết tắt của “neopronoun” — những đại từ mới (không phải he/him, she/her, they/them) do cá nhân tự chọn để phản ánh bản dạng giới của mình.

LGBT slang chiefly in the plural Clipping of neopronoun.

LGBT社群中的新代名词,表示个人自选的代名词。

Ví dụ
03

Từ viết tắt, dùng để chỉ người theo chủ nghĩa tân bảo thủ (neoconservative) trong chính trị — tức là người ủng hộ chính sách đối ngoại mạnh mẽ, can thiệp và thúc đẩy giá trị tự do dân chủ ra nước ngoài.

Politics Clipping of neoconservative.

新保守主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh