Bản dịch của từ Neoconservative trong tiếng Việt

Neoconservative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoconservative(Adjective)

nioʊknsˈɝvətɪv
nioʊknsˈɝvətɪv
01

Liên quan đến hoặc chỉ một sự trở lại theo một dạng điều chỉnh của quan điểm truyền thống trong chính trị, thường nhấn mạnh vào chủ nghĩa tư bản thị trường tự do và chính sách đối ngoại can thiệp (ví dụ can thiệp quân sự hoặc chính trị ra nước ngoài).

Relating to or denoting a return to a modified form of a traditional viewpoint in particular a political ideology characterized by an emphasis on freemarket capitalism and an interventionist foreign policy.

与传统观点相联系的政治理念,强调自由市场资本主义和干预外交政策。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neoconservative(Noun)

nioʊknsˈɝvətɪv
nioʊknsˈɝvətɪv
01

Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ — tức là người có quan điểm chính trị nghiêng về bảo thủ nhưng ủng hộ chính sách đối ngoại quyết đoán và can thiệp (như can dự quân sự hoặc thúc đẩy dân chủ ở nước ngoài).

A person with neoconservative views.

持新保守主义观点的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh