Bản dịch của từ Neutral fans trong tiếng Việt

Neutral fans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral fans(Noun)

njˈuːtrəl fˈænz
ˈnutrəɫ ˈfænz
01

Người không ủng hộ bên hoặc đội nào trong cuộc thi, giữ thái độ trung lập

Someone who remains impartial without backing any side or team in a competition while maintaining fairness.

保持中立,不偏袒任何一方或球队的人

Ví dụ
02

Một nhóm người không đứng về phía nào trong một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận.

An impartial group of people engaged in a debate or argument.

一群没有偏见的人在进行争论或辩论。

Ví dụ
03

Một người thích hoặc yêu thích một loại hình giải trí nào đó mà không quá trung thành hoặc quá gắn bó

Someone who enjoys a certain type of entertainment without a deep attachment to it.

有人对某种娱乐形式感兴趣或喜欢,但并没有深厚的感情牵绊。

Ví dụ