Bản dịch của từ Never mind trong tiếng Việt
Never mind

Never mind (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để rút lại, huỷ bỏ hoặc xin bỏ qua điều vừa nói; biểu thị rằng người nói thay đổi ý hoặc không muốn tiếp tục chủ đề đó.
(hortative) Indicates a withdrawal or retractment of a previous statement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "never mind" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa rằng một điều gì đó không quan trọng hoặc có thể bỏ qua. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thể hiện sự chấp nhận hoặc tha thứ đối với những gì đã được đề cập trước đó. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "never mind" đều có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số tình huống, "never mind" có thể được dùng để tỏ ra lịch sự hơn khi từ chối một lời xin lỗi. Cách phát âm không khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này.
Cụm từ "never mind" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa rằng một điều gì đó không quan trọng hoặc có thể bỏ qua. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thể hiện sự chấp nhận hoặc tha thứ đối với những gì đã được đề cập trước đó. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "never mind" đều có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số tình huống, "never mind" có thể được dùng để tỏ ra lịch sự hơn khi từ chối một lời xin lỗi. Cách phát âm không khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này.
