fret
fret (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mỗi đường gờ (thanh kim loại) trên cần đàn của một số nhạc cụ có dây (ví dụ: đàn guitar), dùng để cố định vị trí ngón tay nhằm tạo ra nốt nhạc mong muốn.
Each of a sequence of ridges on the fingerboard of some stringed musical instruments (such as the guitar), used for fixing the positions of the fingers to produce the desired notes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một họa tiết trang trí lặp đi lặp lại gồm các đường thẳng đứng và ngang, tạo thành các ô hoặc mẫu liên tiếp (ví dụ: hoa văn “chìa khóa Hy Lạp”).
A repeating ornamental design of vertical and horizontal lines, such as the Greek key pattern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fret (Verb)
Nghĩa 01
Gắn phím (dải kim loại hoặc gỗ) lên cần đàn hoặc đàn dây để chia tần suất và định vị cao độ khi bấm dây.
Provide (a stringed instrument) with frets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc phiền muộn liên tục; lo lắng một cách rõ ràng, khó giữ bình tĩnh.
Be constantly or visibly anxious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fret" trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "fret" cũng chỉ các lỗ trên cần đàn guitar hoặc nhạc cụ dây khác nơi người chơi đặt ngón tay để tạo ra nốt nhạc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm sau.