Bản dịch của từ Fret trong tiếng Việt
Fret

Fret(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mỗi đường gờ (thanh kim loại) trên cần đàn của một số nhạc cụ có dây (ví dụ: đàn guitar), dùng để cố định vị trí ngón tay nhằm tạo ra nốt nhạc mong muốn.
Each of a sequence of ridges on the fingerboard of some stringed musical instruments (such as the guitar), used for fixing the positions of the fingers to produce the desired notes.
吉他指板上的音节凹槽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một họa tiết trang trí lặp đi lặp lại gồm các đường thẳng đứng và ngang, tạo thành các ô hoặc mẫu liên tiếp (ví dụ: hoa văn “chìa khóa Hy Lạp”).
A repeating ornamental design of vertical and horizontal lines, such as the Greek key pattern.
重复的装饰图案,如希腊钥匙纹样。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fret(Verb)
Gắn phím (dải kim loại hoặc gỗ) lên cần đàn hoặc đàn dây để chia tần suất và định vị cao độ khi bấm dây.
Provide (a stringed instrument) with frets.
在弦乐器上安装品位。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc phiền muộn liên tục; lo lắng một cách rõ ràng, khó giữ bình tĩnh.
Be constantly or visibly anxious.
焦虑不安
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fret" trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "fret" cũng chỉ các lỗ trên cần đàn guitar hoặc nhạc cụ dây khác nơi người chơi đặt ngón tay để tạo ra nốt nhạc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm sau.
Từ "fret" xuất phát từ tiếng Latin "fricare", có nghĩa là cọ xát hoặc ma sát. Ban đầu, thuật ngữ này ám chỉ hành động gây ra sự lo lắng hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh trung cổ, "fret" được sử dụng để chỉ trạng thái lo âu, thường liên quan đến việc suy nghĩ quá nhiều về các vấn đề. Ngày nay, từ này có nghĩa là băn khoăn, lo lắng, phản ánh rõ ràng nguồn gốc về trạng thái tinh thần mà nó diễn tả.
Từ "fret" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu ở phần viết và nói, thể hiện cảm xúc lo lắng hoặc bất an. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được dùng để chỉ sự bận tâm trong mối quan hệ cá nhân hoặc lo lắng về tương lai. Ngoài ra, "fret" cũng có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc trong các bài hát, thể hiện tâm trạng con người một cách sâu sắc.
Họ từ
Từ "fret" trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "fret" cũng chỉ các lỗ trên cần đàn guitar hoặc nhạc cụ dây khác nơi người chơi đặt ngón tay để tạo ra nốt nhạc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm sau.
Từ "fret" xuất phát từ tiếng Latin "fricare", có nghĩa là cọ xát hoặc ma sát. Ban đầu, thuật ngữ này ám chỉ hành động gây ra sự lo lắng hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh trung cổ, "fret" được sử dụng để chỉ trạng thái lo âu, thường liên quan đến việc suy nghĩ quá nhiều về các vấn đề. Ngày nay, từ này có nghĩa là băn khoăn, lo lắng, phản ánh rõ ràng nguồn gốc về trạng thái tinh thần mà nó diễn tả.
Từ "fret" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu ở phần viết và nói, thể hiện cảm xúc lo lắng hoặc bất an. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được dùng để chỉ sự bận tâm trong mối quan hệ cá nhân hoặc lo lắng về tương lai. Ngoài ra, "fret" cũng có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc trong các bài hát, thể hiện tâm trạng con người một cách sâu sắc.
