Bản dịch của từ Hortative trong tiếng Việt
Hortative

Hortative (Adjective)
(tính từ) Mang tính khuyến khích, khích lệ hoặc thúc giục người khác làm việc gì; mang lời nói khuyên bảo, khuyến khích hành động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngữ pháp) chỉ tính chất của một thể (mood) động từ dùng để khuyến khích mạnh mẽ, khuyên nhủ hay thúc giục người khác làm việc gì đó.
Grammar not comparable Of a mood or class of imperative subjunctive moods of a verb for giving strong encouragement.
Hortative (Noun)
(ngữ pháp) Một dạng thức thức của động từ dùng để ra lệnh nhẹ hoặc khuyến khích mạnh mẽ, kêu gọi người khác cùng làm điều gì đó (ví dụ: “hãy làm đi”, “chúng ta hãy...”).
Grammar A mood or class of imperative subjunctive moods of a verb for giving strong encouragement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hortative" được sử dụng như một tính từ trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có nghĩa là liên quan đến sự khuyến khích hoặc thúc giục hành động. Từ này thường xuất hiện trong các câu mang tính chất khuyên nhủ hoặc động viên. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "hortative" có thể được dùng giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng trong các văn bản có thể có sự khác biệt nhỏ do khuynh hướng ngữ pháp và phong cách viết.
Từ "hortative" được sử dụng như một tính từ trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có nghĩa là liên quan đến sự khuyến khích hoặc thúc giục hành động. Từ này thường xuất hiện trong các câu mang tính chất khuyên nhủ hoặc động viên. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "hortative" có thể được dùng giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng trong các văn bản có thể có sự khác biệt nhỏ do khuynh hướng ngữ pháp và phong cách viết.
