Bản dịch của từ New challenge trong tiếng Việt

New challenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New challenge(Noun)

njˈuː tʃˈæləndʒ
ˈnu ˈtʃæɫɪndʒ
01

Lời mời tham gia một cuộc thi trò chơi hoặc hoạt động

An invitation to participate in a game competition or activity

Ví dụ
02

Một công việc hoặc tình huống kiểm tra khả năng của ai đó

A task or situation that tests someones abilities

Ví dụ
03

Một lời kêu gọi tham gia vào một tình huống khó khăn hoặc đầy thách thức.

A call to engage in a difficult or demanding situation

Ví dụ