Bản dịch của từ New discovery trong tiếng Việt

New discovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New discovery(Noun)

njˈuː dɪskˈʌvəri
ˈnu ˈdɪˈskəvɝi
01

Hành động khám phá cái gì đó mới mẻ

The act of discovering something new.

去探索一些新奇事物的行动

Ví dụ
02

Một phát minh hay khám phá mới, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học

A newly created or discovered thing, especially in a scientific context.

Một thứ mới được sáng tạo ra hoặc phát hiện ra, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học.

Ví dụ
03

Phát hiện gần đây này đóng góp vào kiến thức trong lĩnh vực đó

A recent discovery has contributed to knowledge in a particular field.

这是一个最新的研究成果,有助于丰富该领域的知识

Ví dụ